Shinnik Yaroslavl
Nga
Shinnik Yaroslavl Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Shinnik Yaroslavl ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Shinnik Yaroslavl là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt 1. Liga
Shinnik Yaroslavl không ghi được bàn trong 37% tại 1. Liga
Bàn thua
Shinnik Yaroslavl để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Shinnik Yaroslavl đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shinnik Yaroslavl đã tham gia trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Shinnik Yaroslavl tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Shinnik Yaroslavl tại 1. Liga
CDG thống kê
Shinnik Yaroslavl đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Shinnik Yaroslavl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. Liga
Shinnik Yaroslavl chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Shinnik Yaroslavl ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Shinnik Yaroslavl ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Shinnik Yaroslavl ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Shinnik Yaroslavl thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Shinnik Yaroslavl thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Shinnik Yaroslavl có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Shinnik Yaroslavl thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Shinnik Yaroslavl có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Shinnik Yaroslavl thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Shinnik Yaroslavl thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Shinnik Yaroslavl thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Shinnik Yaroslavl có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Shinnik Yaroslavl Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 11 | 4 | 58:28 | 30 | 68 | |
| 2 | 34 | 20 | 8 | 6 | 44:22 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 51:31 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 47:26 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:34 | 12 | 49 | |
| 6 | 34 | 13 | 10 | 11 | 37:35 | 2 | 49 | |
| 7 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:41 | 5 | 49 | |
| 8 | 34 | 11 | 15 | 8 | 34:28 | 6 | 48 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 42:40 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 40:41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 5 | 11 | 18 | 16:44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 5 | 7 | 22 | 30:76 | -46 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Shinnik Yaroslavl Biệt đội
No data for selected season